Translators - Interpreters - Trainers in Vietnam

Medical terms_N2W


Medical Terms

From N to W

STT Word part of speech Meaning
1 nausea noun sự buồn nôn
2 navel noun rốn
3 nearsightedness   noun cận thị
4 Neonate noun Trẻ chưa đầy 1 tháng tuổi
5 nephrologist noun bác sĩ chuyên trị về thận
6 neurologist noun Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
7 nostril noun Lỗ mũi
8 optometrist noun người đo thị lực, làm mắt kính
9 orthodontist noun bác sĩ chỉnh răng
10 osteoarthritis noun viêm khớp xương mãn tính
11 osteoporosis noun chứng loãng xương
12 ovary noun buồng trứng
13 ovulation noun sự rụng trứng
14 pacemaker noun máy điều hòa nhip tim
15 patella noun xương bánh chè
16 Pediatrician / pediatrist noun bác sĩ khoa nhi
17 penis noun dương vật
18 period noun kinh nguyệt
19 perspiration noun đổ mồ hôi
20 phlegm noun đờm dãi
21 pimple noun mụn nhọt
22 pins and needles noun cảm giác rần rần như kiến bò
23 pituitary gland/hypophysis noun tuyến yên
24 Polio noun bại liệt
25 presbyopia noun chứng lão thị
26 prostate noun tuyến tiền liệt
27 psoriasis noun bệnh vẩy nến
28 pupil noun con ngươi, đồng tử
29 pus noun mủ vết thương
30 quadruplet noun trẻ sinh tư
31 quarantine noun thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch
32 Rabies/hydrophobia noun bệnh dại
33 rash noun chứng phát ban
34 Reflux noun Sự trào ngược
35 Respiratory system noun Hệ hô hấp
36 retina noun võng mạc
37 rheumatism noun bệnh thấp khớp
38 rhinitis noun viêm mũi
39 rib noun xương sườn
40 ringing in the ears noun lùng bùng trong lỗ tai
41 Ringworm noun hắc lào
42 Rubella/German measles noun bệnh sởi Đức
43 saliva noun nước bọt, nước miếng
44 scabies noun bệnh ghẻ
45 secretion noun sự bài tiết, chất bài tiết
46 semen noun tinh dịch
47 shin noun cẳng chân
48 sinus noun xoang
49 smallpox noun bệnh đậu mùa
50 sneeze noun/verb hắt hơi
51 sniffle noun/verb sổ mũi
52 spine noun xương sống, cột sống
53 spleen noun lá lách
54 splint noun thanh nẹp (dùng bó chân tay gãy)
55 sterilize verb khử trùng, triệt sản
56 Sternum/breastbone noun xương ức
57 stethoscope noun ống nghe khám bệnh
58 syphilis noun bệnh giang mai
59 tapeworm noun sán dây, sán xơ mít
60 tendon noun Gân, dây chằng
61 thumb noun ngón tay cái
62 thyroid gland noun tuyến giáp
63 Tonsil noun amiđan
64 tonsilitis noun viêm amiđan
65 tranquilizer noun thuốc an thần
66 transfusion noun sự truyền máu
67 tuberculosis noun bệnh lao
68 typhoid fever noun bệnh thương hàn
69 uterus noun dạ con, tử cung
70 vaccination  noun tiêm chủng; chích ngừa
71 vagina noun âm đạo
72 vasectomy noun phẫu thuật cắt ống dẫn tinh
73 vertebra noun đốt sống
74 vulva noun âm hộ
75 wart noun mụn cóc
76 wean verb cai sữa
77 whooping cough/pertussis noun ho gà
78 wisdom tooth noun răng khôn

(Nguồn : internet)