Translators - Interpreters - Trainers in Vietnam

Medical terms_D2M


Medical Terms From D to M

STT Word part of speech Meaning
1 Decongestant Adj/noun (thuốc) có tác dụng thông mũi
2 dental floss noun chỉ nha khoa
3 denture noun hàm răng giả
4 dermatologist noun bác sĩ da liễu
5 diarrhea noun bệnh tiêu chảy
6 Diastolic noun huyết áptâm trương
7 Diphtheria noun bệnh bạch hầu
8 diuretic noun/adj (thuốc) lợi tiểu
9 dizziness noun chóng mặt, choáng váng
10 dysentery  noun bệnh kiết lỵ
11 Dyslexia noun chứng không hiểu được chữ viết
12 dysmenorrhoea noun đau bụng kinh
13 dysuria noun chứng khó tiểu
14 Ear-wax noun ráy tai
15 ectopic pregnancy noun thai ngoài tử cung
16 Far-sighted adj viễn thị
17 fetus noun thai nhi; bào thai
18 first aid noun Sơ cứu
19 gallbladder noun túi mật
20 gallstone noun sỏi mật
21 gangrene noun chứng hoại tử
22 gastroenterologist noun bác sĩ chuyên khoa dạ dày
23 gastroscopy noun soi dạ dày
24 general practitioner noun bác sĩ đa khoa
25 Geriatrics/gerontology noun Lão khoa
26 gestation noun thời kỳ thai ngén, thai kỳ
27 Gingivitis noun Viêm lợi
28 Glaucoma noun bệnh tăng nhãn áp
29 Goiter noun bướu cổ
30 gonorrhea noun bệnh lậu
31 gout noun bệnh gút
32 Gum/gingiva noun nướu
33 gynecology noun phụ khoa
34 heartburn noun chứng ợ nóng
35 hemophilia noun Chứng huyết hữu
36 hepatitis noun bệnh viêm gan
37 Hernia noun Chứng sa ruột
38 hoarseness noun tình trạng khản tiếng
39 hygiene noun vệ sinh
40 hymen noun màng trinh
41 Hyperglycemia noun Sự tăng đường huyết
42 Hyperlipidemia noun Máu nhiễm mỡ
43 Hypoallergenic noun Không gây dị ứng
44 Hypoglycemia noun Hạ đường huyết
45 hysterectomy noun thủ thuật cắt bỏ dạ con
46 Impetigo noun Bệnh chốc lở
47 Implantation noun Sự cấy dưới da
48 impotent adj                               liệt dương
49 Indigestion noun chứng ăn khó tiêu
50 Infarct/infarction noun nhồi máu
51 influenza noun bệch cúm
52 insomnia noun bệnh mất ngủ
53 internist noun bác sĩ nội khoa
54 IntestineSmall intestineLarge intestine noun Ruột Ruột non – Ruột già
55 Intravenous noun Dịch truyền
56 larynx noun thanh quản
57 laryngitis noun viêm thanh quản
58 laxative noun/adj (thuốc) nhuận tràng
59 Leprosy/Hansen’s disease noun bệnh phong
60 liver noun gan
61 Liver fluke/rot noun Sán lá gan
62 Liverishness noun Bệnh đau gan
63 Liver spot noun Đốm đồi mồi
64 masturbation noun sự thủ dâm
65 meningitis noun  viêm màng não
66 menopause noun sự mãn kinh
67 menorrhagia noun chứng rong kinh
68 Menstruation noun kinh nguyệt
69 mercurochrome noun thuốc đỏ
70 metabolism noun sự trao đổi chất
71 migraine noun chứng đau nửa đầu, đau tiền đình
72 Miscarriage/spontaneous abortion  noun sự sẩy thai

(Nguồn : internet)